Tuân Sán

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Trung Quốc: "Tuân Sán" tên một nhà tư tưởng, học giả nổi tiếng sống vào cuối thời kỳ Chiến Quốc, thuộc nước Ngụy.
    • Tên tự: "Tuân Sán" cũng tên tự (tên chữ) của nhà tư tưởng Tuân Huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tư tưởng của Tuân Sán ảnh hưởng lớn đến Nho giáo thời Hán. (Tư tưởng của Tuân Sán ảnh hưởng lớn đến Nho giáo thời Hán.)
    • Tuân Sán, tên tự Tuân Huống, sống vào giai đoạn chuyển giao giữa thời Chiến Quốc nhà Tần. (Tuân Sán, tên tự Tuân Huống, sống vào giai đoạn chuyển giao giữa thời Chiến Quốc nhà Tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết của Tuân Sán": dùng để chỉ hệ thống tư tưởng triết học do Tuân Sán đề xướng, nổi bật với quan điểm "tính ác" chú trọng giáo dục, lễ nghi.
    • Học thuyết của Tuân Sán nhấn mạnh vai trò của hậu thiên giáo dục. (Học thuyết của Tuân Sán nhấn mạnh vai trò của giáo dục hậu thiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuân Huống (Danh từ riêng): tên thật của nhân vật Tuân Sán.
  • Tuân Tử (Danh từ riêng): danh xưng tôn kính dành cho Tuân Sán, có nghĩa là "thầy Tuân". Đây cũng tên của bộ sách ghi chép tư tưởng của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Tuân Tử: (danh xưng) thường được dùng thay thế khi nói về nhân vật này trong bối cảnh học thuật hoặc với sự tôn kính.
Thông tin lịch sử bối cảnh
  • Thời đại: Cuối thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên).
  • Quê quán: Người nước Triệu (theo một số tài liệu), nhưng hoạt động chính ở nước Ngụy nước Tề.
  • Vai trò: một trong những đại diện quan trọng của Nho giáo, kế thừa phát triển tư tưởng của Khổng Tử, Mạnh Tử, nhưng nhiều quan điểm độc lập, đối lập với Mạnh Tử.
  1. Người đời Ngụy, tên tự Tuân Huống, nhà tư tưởng lớn cuối thời Chiến Quốc

Từ gần giống

Từ chứa "Tuân Sán"